on edge
/ˈɛʤ/preposition phrase
- (Thành ngữ) Căng thẳng, hồi hộp; do đó dễ cáu kỉnh.(idiomatic) Tense, nervous; consequently irritable.Waiting to see who had been chosen, we were all on edge.Chờ xem ai được chọn, tất cả chúng tôi đều căng thẳng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “on edge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish