on edge

/ˈɛʤ/
preposition phrase
  1. (Thành ngữ) Căng thẳng, hồi hộp; do đó dễ cáu kỉnh.
    (idiomatic) Tense, nervous; consequently irritable.
    Waiting to see who had been chosen, we were all on edge.
    Chờ xem ai được chọn, tất cả chúng tôi đều căng thẳng.
🎬 Nghe “on edge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish